Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
tuyến ức cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 462 mg 154%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 550 mg 44%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14,9 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 21 g | 0 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 122 | 18 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 245 | 36 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 61 | 9 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 367 | 54 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 490 | 72 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 11 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 32 g | 0 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 42 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 53 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuyến ức bòtuyến ức, bò304 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh161 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên154 kcal / 100 g
- Lưỡi cừu - kiểu cắt thụy sĩnew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh nhừ272 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên112 kcal / 100 g
- Tinh hoàn cừunew zealand, nhập khẩu, nấu chín, ngâm và chiên125 kcal / 100 g
- Tuyến ức bêsống89 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Thịt bụng cừunew zealand, nhập khẩu, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho/om376 kcal / 100 g
Câu hỏi về tuyến ức cừu
100 g tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
100 g tuyến ức cừu có 144 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) tuyến ức cừu có 122 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) tuyến ức cừu có 245 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) tuyến ức cừu có 61 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) tuyến ức cừu có 367 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) tuyến ức cừu có 490 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
50 g tuyến ức cừu có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g tuyến ức cừu có bao nhiêu calo?
150 g tuyến ức cừu có 216 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ