Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thận cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 199 mg 9%
- Cholesterol 508 mg 169%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 39%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 118%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 4,6 mg 91%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Vitamin B12 55,6 µg 2315%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 14,7 mg 82%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 312 mg 25%
- Kali 271 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Đồng 0,42 mg 46%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 105 µg 191%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 20 g | 0,2 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 95 | 17 g | 0,2 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 190 | 34 g | 0,3 g | 6,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 48 | 8,4 g | 0,1 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 286 | 50 g | 0,5 g | 9,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 381 | 67 g | 0,6 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,9 g | 0,1 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 30 g | 0,3 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 40 g | 0,4 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 50 g | 0,5 g | 8,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh155 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu nạcnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần thăn, chỉ có thịt nạc, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và chiên154 kcal / 100 g
- Tinh hoàn cừunew zealand, nhập khẩu, nấu chín, ngâm và chiên125 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Tim cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh161 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Tuyến ức cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh nhừ144 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về thận cừu
100 g thận cừu có bao nhiêu calo?
100 g thận cừu có 112 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thận cừu có 95 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thận cừu có 190 kcal, gồm 34 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thận cừu có 48 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thận cừu có 286 kcal, gồm 50 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thận cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thận cừu có 381 kcal, gồm 67 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g thận cừu có bao nhiêu calo?
50 g thận cừu có 56 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g thận cừu có bao nhiêu calo?
150 g thận cừu có 168 kcal, gồm 30 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ