Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuyến ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 217 mg 72%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 331 mg 26%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 5,1 mg 567%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 12 g | 0 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 342 | 13 g | 0 g | 32 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 685 | 26 g | 0 g | 65 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 171 | 6,5 g | 0 g | 16 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1027 | 39 g | 0 g | 97 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1370 | 52 g | 0 g | 129 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 5,8 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 17 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 23 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 29 g | 0 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuyến ức cừunew zealand, nhập khẩu, sống72 kcal / 100 g
- Tuyến ức bêsống89 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, sống105 kcal / 100 g
- Tụy bòsống235 kcal / 100 g
- Thận bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, sống87 kcal / 100 g
- Lưỡi bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống243 kcal / 100 g
- Tụy bêsống182 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
- Não cừunew zealand, nhập khẩu, sống118 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuyến ức bò
100 g Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
100 g Tuyến ức bò có 303 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Tuyến ức bò có 342 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Tuyến ức bò có 685 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Tuyến ức bò có 171 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Tuyến ức bò có 1027 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 97 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Tuyến ức bò có 1370 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 129 g chất béo.
50 g Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
50 g Tuyến ức bò có 152 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
150 g Tuyến ức bò có 455 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ