Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuyến ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 318 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 249 mg 83%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 356 mg 28%
- Kali 258 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 5,1 mg 567%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 318 | 13 g | 0 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 270 | 11 g | 0 g | 25 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 541 | 21 g | 0 g | 51 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 135 | 5,3 g | 0 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 811 | 32 g | 0 g | 76 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1081 | 43 g | 0 g | 101 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 6,3 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 477 | 19 g | 0 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 636 | 25 g | 0 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 795 | 31 g | 0 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuyến ức cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, ngâm và ninh nhừ144 kcal / 100 g
- Tim bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm tim, nấu chín, luộc179 kcal / 100 g
- Tuyến ức bêsống89 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Lưỡi bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc271 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
- Gan bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm gan, nấu chín, luộc150 kcal / 100 g
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, kho453 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuyến ức bò
100 g Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
100 g Tuyến ức bò có 318 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tuyến ức bò có 270 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tuyến ức bò có 541 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tuyến ức bò có 135 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tuyến ức bò có 811 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tuyến ức bò có 1081 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 101 g chất béo.
50 g Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
50 g Tuyến ức bò có 159 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Tuyến ức bò có bao nhiêu calo?
150 g Tuyến ức bò có 477 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ