Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò đầu ức
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 202 kcal —
- Chất đạm 35 g 69%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 30 mg 1%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,2 mg 11%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 5,3 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 202 | 35 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 172 | 29 g | 0 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 343 | 59 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 86 | 15 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 515 | 88 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 687 | 117 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 17 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 303 | 52 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 404 | 69 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 505 | 86 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, kho453 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Tuyến ức bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, luộc318 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho256 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò đầu ức
100 g Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò đầu ức có 202 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò đầu ức có 172 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò đầu ức có 343 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò đầu ức có 86 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò đầu ức có 515 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò đầu ức có 687 kcal, gồm 117 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò đầu ức có 101 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt bò đầu ức có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò đầu ức có 303 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ