Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phần giữa ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
om, không có mỡ
247
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 25 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 13 g | 0 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 38 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 51 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 63 g | 0 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt bò ứcnạc, cắt gọt 0 mm (0), om218 kcal / 100 g
- Thịt ức bònguyên miếng, nạc và mỡ, cắt tỉa 3 mm (1/8), om331 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Tim bòom không thêm chất béo197 kcal / 100 g
- Phần đầu ức heoom không dầu mỡ251 kcal / 100 g
- Sườn bòđã nấu chín, om, không dầu, có muối285 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bắp bò hầmkhông mỡ, với dầu, hành tây và tỏi, có muối195 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, om, chỉ phần nạc225 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phần giữa ức bò
100 g Phần giữa ức bò có bao nhiêu calo?
100 g Phần giữa ức bò có 247 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Phần giữa ức bò có bao nhiêu calo?
50 g Phần giữa ức bò có 124 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Phần giữa ức bò có bao nhiêu calo?
150 g Phần giữa ức bò có 371 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Phần giữa ức bò có bao nhiêu calo?
200 g Phần giữa ức bò có 494 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Phần giữa ức bò có bao nhiêu calo?
250 g Phần giữa ức bò có 618 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U255142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ