Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 93 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,12 µg 1%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 2,6 µg 108%
  • Choline 113 mg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 241 mg 19%
  • Kali 285 mg 6%
  • Kẽm 6,9 mg 63%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24,5 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21830 g0 g10 g
50 g50 g10915 g0 g5 g
150 g150 g32745 g0 g15 g
200 g200 g43660 g0 g20 g
250 g250 g54574 g0 g25 g

Câu hỏi về Thịt bò ức

100 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò ức có 218 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò ức có 109 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò ức có 327 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò ức có 436 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Thịt bò ức có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò ức có 545 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ