Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò ức dẹt
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 128 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 8 mg 73%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32,5 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 34 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 174 | 29 g | 0 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 349 | 57 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 14 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 523 | 86 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 697 | 114 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 17 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 50 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 67 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 84 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", select, nấu chín, om280 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bò phẳng một nửachỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống158 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho224 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò ức dẹt
100 g Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò ức dẹt có 205 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức dẹt có 174 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức dẹt có 349 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức dẹt có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức dẹt có 523 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức dẹt có 697 kcal, gồm 114 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò ức dẹt có 103 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Thịt bò ức dẹt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò ức dẹt có 308 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ