Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò ức nửa dẹt
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", select, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 110 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 6,9 mg 63%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 29 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 238 | 25 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 476 | 49 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 119 | 12 g | 0 g | 7,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 714 | 74 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 952 | 99 g | 0 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 15 g | 0 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 44 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 58 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 72 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bò phẳng một nửachỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống158 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho224 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, om341 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò ức nửa dẹt
100 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò ức nửa dẹt có 280 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 238 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 476 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 119 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 714 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 952 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò ức nửa dẹt có 140 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò ức nửa dẹt có 420 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ