Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức bò phẳng một nửa
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2,4 µg 101%
- Choline 126 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 8 mg 73%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 34 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 33 g | 0 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 28 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 56 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 14 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 85 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 113 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 17 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 50 g | 0 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 66 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 83 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, om289 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0 inch, tất cả các loại, sống132 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 0240 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, om299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức bò phẳng một nửa
100 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 196 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 167 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 333 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 500 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 666 kcal, gồm 113 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 98 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 294 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ