Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức bò, nửa phẳng
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
- Choline 123 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 191 mg 15%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 7,2 mg 66%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,3 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 32 g | 0 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 188 | 27 g | 0 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 376 | 55 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 14 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 564 | 82 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 751 | 110 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 16 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 48 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 64 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 81 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, om298 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bò phẳng một nửachỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống158 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0317 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức bò, nửa phẳng
100 g Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức bò, nửa phẳng có 221 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có 188 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có 376 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có 564 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò, nửa phẳng có 751 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức bò, nửa phẳng có 111 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt ức bò, nửa phẳng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức bò, nửa phẳng có 332 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ