Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò ức nửa dẹt
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
- Choline 109 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 6,5 mg 59%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 29 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 253 | 24 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 507 | 49 g | 0 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 127 | 12 g | 0 g | 8,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 760 | 73 g | 0 g | 50 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1013 | 97 g | 0 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 14 g | 0 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 43 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 57 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 72 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bò phẳng một nửachỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 1/8", mọi loại, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống158 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0317 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò ức nửa dẹt
100 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò ức nửa dẹt có 298 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 253 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 507 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 127 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 760 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò ức nửa dẹt có 1013 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
50 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò ức nửa dẹt có 149 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Thịt bò ức nửa dẹt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò ức nửa dẹt có 447 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ