Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ức bò phẳng một nửa
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 0", loại select, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 129 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 8,4 mg 76%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 39,2 µg 71%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 34 g | 0 g | 5,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 168 | 29 g | 0 g | 5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 337 | 58 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 14 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 505 | 86 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 673 | 115 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 17 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 51 g | 0 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 68 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 85 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", select, nấu chín, om280 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thịt ức bònửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om244 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống158 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho224 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, đã nấu chín, kho/om295 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ức bò phẳng một nửa
100 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 198 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 168 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 337 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 84 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 505 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ức bò phẳng một nửa có 673 kcal, gồm 115 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 99 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt ức bò phẳng một nửa có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ức bò phẳng một nửa có 297 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169469 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ