Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 3,3 µg 138%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 3,3 mg 19%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 256 mg 20%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 5,8 mg 52%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30,4 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 27 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 224 | 23 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 447 | 46 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 112 | 12 g | 0 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 671 | 69 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 894 | 92 g | 0 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 14 g | 0 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 41 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 54 g | 0 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 68 g | 0 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ194 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, nấu chín, om194 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0317 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non bò
100 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non bò có 263 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn non bò có 224 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn non bò có 447 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn non bò có 112 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn non bò có 671 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn non bò có 894 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non bò có 132 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non bò có 395 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ