Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
- Choline 88,6 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 23,3 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 21 g | 0 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 47 | 6 g | 0 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 94 | 12 g | 0 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 23 | 3 g | 0 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 140 | 18 g | 0 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 187 | 24 g | 0 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 11 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 32 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 42 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 53 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt sườn bụng bòsống, nạc175 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống129 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, sống137 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0240 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, sống295 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non bò
100 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non bò có 165 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bít tết sườn non bò có 47 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bít tết sườn non bò có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bít tết sườn non bò có 23 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bít tết sườn non bò có 140 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bít tết sườn non bò có 187 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non bò có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non bò có 248 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ