Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 106 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,9 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 28 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 158 | 24 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 316 | 47 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 12 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 474 | 71 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 632 | 95 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 14 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 56 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 70 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại select, nấu chín, nướng183 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng lò233 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt tỉa còn 0" mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6–9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn 1/8″ mỡ, mọi cấp loại, đã nấu chín, nướng338 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn bò
100 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn bò có 186 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có 158 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có 316 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có 474 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có 632 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn bò có 93 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn bò có 279 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ