Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn non bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng vỉ/áp chảo
162
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo6,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Vitamin B12 3,1 µg 130%
Khoáng chất
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 24,8 mg 6%
- Kẽm 8,3 mg 76%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 25 g | 0 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 13 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 38 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 50 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 63 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết thăn treo bònướng vỉ / chiên chảo171 kcal / 100 g
- Bít tết diềm bụng bòkhông mỡ, đã nấu chín, không dầu, không muối187 kcal / 100 g
- Thịt sườn bụng bòsống, nạc175 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Thăn bòáp chảo145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn non bò
100 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn non bò có 162 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn non bò có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn non bò có 243 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết sườn non bò có 324 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bít tết sườn non bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết sườn non bò có 405 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ