Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17120 g0 g10 g
50 g50 g869,9 g0 g5,1 g
150 g150 g25730 g0 g15 g
200 g200 g34239 g0 g20 g
250 g250 g42849 g0 g26 g

Câu hỏi về Thịt bụng và ức bò

100 g Thịt bụng và ức bò có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bụng và ức bò có 171 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Thịt bụng và ức bò có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bụng và ức bò có 86 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Thịt bụng và ức bò có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bụng và ức bò có 257 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Thịt bụng và ức bò có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bụng và ức bò có 342 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Thịt bụng và ức bò có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bụng và ức bò có 428 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 101250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ