Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13220 g0 g5,7 g
50 g50 g6610 g0 g2,9 g
150 g150 g19831 g0 g8,6 g
200 g200 g26441 g0 g11 g
250 g250 g33051 g0 g14 g

Câu hỏi về Thịt vai và cổ bò

100 g Thịt vai và cổ bò có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vai và cổ bò có 132 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Thịt vai và cổ bò có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vai và cổ bò có 66 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Thịt vai và cổ bò có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vai và cổ bò có 198 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Thịt vai và cổ bò có bao nhiêu calo?

200 g Thịt vai và cổ bò có 264 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Thịt vai và cổ bò có bao nhiêu calo?

250 g Thịt vai và cổ bò có 330 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 101230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ