Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các phần thịt bò phía trước
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 21 g | 0 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 10 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 31 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 41 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 51 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Các phần thịt bò phía trước
100 g Các phần thịt bò phía trước có bao nhiêu calo?
100 g Các phần thịt bò phía trước có 145 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Các phần thịt bò phía trước có bao nhiêu calo?
50 g Các phần thịt bò phía trước có 73 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Các phần thịt bò phía trước có bao nhiêu calo?
150 g Các phần thịt bò phía trước có 218 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Các phần thịt bò phía trước có bao nhiêu calo?
200 g Các phần thịt bò phía trước có 290 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Các phần thịt bò phía trước có bao nhiêu calo?
250 g Các phần thịt bò phía trước có 363 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 101120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ