Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các phần thịt bò phía sau
Calo và thông tin dinh dưỡng
117
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 22 g | 0 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 32 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 43 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 54 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Các phần thịt bò phía sau
100 g Các phần thịt bò phía sau có bao nhiêu calo?
100 g Các phần thịt bò phía sau có 117 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Các phần thịt bò phía sau có bao nhiêu calo?
50 g Các phần thịt bò phía sau có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Các phần thịt bò phía sau có bao nhiêu calo?
150 g Các phần thịt bò phía sau có 176 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Các phần thịt bò phía sau có bao nhiêu calo?
200 g Các phần thịt bò phía sau có 234 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Các phần thịt bò phía sau có bao nhiêu calo?
250 g Các phần thịt bò phía sau có 293 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 101130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ