Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 173 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 56,1 µg 14%
  • Vitamin B12 0,97 µg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 86 mg 7%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 14,5 mg 3%
  • Phốt pho 157 mg 13%
  • Kali 188 mg 4%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 11,6 µg 21%
  • Iốt 43 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1479,5 g2 g11 g
50 g50 g744,8 g1 g5,6 g
150 g150 g22114 g3 g17 g
200 g200 g29419 g4 g22 g
250 g250 g36824 g5 g28 g

Câu hỏi về Trứng tráng thảo mộc

100 g Trứng tráng thảo mộc có bao nhiêu calo?

100 g Trứng tráng thảo mộc có 147 kcal, gồm 9,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Trứng tráng thảo mộc có bao nhiêu calo?

50 g Trứng tráng thảo mộc có 74 kcal, gồm 4,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Trứng tráng thảo mộc có bao nhiêu calo?

150 g Trứng tráng thảo mộc có 221 kcal, gồm 14 g đạm, 3 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Trứng tráng thảo mộc có bao nhiêu calo?

200 g Trứng tráng thảo mộc có 294 kcal, gồm 19 g đạm, 4 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Trứng tráng thảo mộc có bao nhiêu calo?

250 g Trứng tráng thảo mộc có 368 kcal, gồm 24 g đạm, 5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 22509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ