Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần hông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 28 mg 1%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 6,9 mg 63%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 31 g | 0 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 165 | 26 g | 0 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 330 | 52 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 13 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 495 | 78 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 660 | 105 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 15 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 46 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 62 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 77 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò flatnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om226 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho265 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, đã nấu chín, om196 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho209 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần hông
100 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần hông có 194 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần hông có 165 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần hông có 330 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần hông có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần hông có 495 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần hông có 660 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần hông có 97 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần hông có 291 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ