Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần hông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 331 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 21 g | 0 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 160 | 23 g | 0 g | 7,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 321 | 46 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 80 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 481 | 70 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 642 | 93 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 10 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 31 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 41 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 51 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò flatnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống154 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Thịt sườn bụng bòsống, nạc175 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, sống146 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần hông
100 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần hông có 142 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần hông có 160 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần hông có 321 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần hông có 80 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần hông có 481 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần hông có 642 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần hông có 71 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần hông có 213 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ