Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò bắp đùi eye round
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ phần thịt nạc, nấu chín, nướng chậm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Vitamin B12 1,3 µg 52%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 374 mg 8%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 30 g | 0 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 25 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 51 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 13 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 76 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 101 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 45 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 59 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 74 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bò quayhông, rút xương, nạc, đã nấu chín, quay172 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bò nướnghông, rút xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòkhông xương, nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Thăn đùi bòom cùng dầu đậu nành, hành tây và tỏi, không muối178 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò bắp đùi eye round
100 g Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò bắp đùi eye round có 164 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 139 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 279 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 70 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 418 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 558 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò bắp đùi eye round có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò bắp đùi eye round có 246 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ