Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò eye round
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, có nạc và mỡ, nấu chín, nướng chậm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Vitamin B12 1,2 µg 52%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 372 mg 8%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 30 g | 0 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 143 | 25 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 286 | 50 g | 0 g | 9,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 13 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 428 | 75 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 571 | 100 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 15 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 44 g | 0 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 59 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 74 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bò nướnghông, rút xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bò quayhông, rút xương, nạc, đã nấu chín, quay172 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòkhông xương, nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng159 kcal / 100 g
- Thăn đùi bòom cùng dầu đậu nành, hành tây và tỏi, không muối178 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò eye round
100 g Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò eye round có 168 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò eye round có 143 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò eye round có 286 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò eye round có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò eye round có 428 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò eye round có 571 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò eye round có 84 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thịt bò eye round có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò eye round có 252 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ