Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò bắp đùi eye round
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ phần thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Vitamin B12 1,1 µg 48%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 20 g | 1,4 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 131 | 23 g | 1,5 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 262 | 46 g | 3,1 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 66 | 11 g | 0,8 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 393 | 68 g | 4,6 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 524 | 91 g | 6,1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 10 g | 0,7 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 30 g | 2 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 40 g | 2,7 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 50 g | 3,4 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, sống121 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò quaykhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Thăn đùi bòom cùng dầu đậu nành, hành tây và tỏi, không muối178 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò bắp đùi eye round
100 g Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò bắp đùi eye round có 116 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 131 kcal, gồm 23 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 262 kcal, gồm 46 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 393 kcal, gồm 68 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò bắp đùi eye round có 524 kcal, gồm 91 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò bắp đùi eye round có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt bò bắp đùi eye round có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò bắp đùi eye round có 174 kcal, gồm 30 g đạm, 2 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ