Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,64 mg 37%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,1 µg 86%
- Choline 63,6 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 22,2 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 23 g | 0 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 131 | 27 g | 0 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 262 | 53 g | 0 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 66 | 13 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 393 | 79 g | 0 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 524 | 106 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 35 g | 0 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 47 g | 0 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 59 g | 0 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại hảo hạng, sống128 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, sống127 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò quay
100 g Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò quay có 116 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò quay có 131 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò quay có 262 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò quay có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò quay có 393 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò quay có 524 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò quay có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò quay có 174 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ