Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần bắp đùi select
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
- Choline 80,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 392 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 27,9 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 30 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 25 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 50 g | 0 g | 6,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 75 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 100 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 15 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 44 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 59 g | 0 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 74 g | 0 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng chínchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, quay163 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, nướng204 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông nướng vỉkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ149 kcal / 100 g
- Bít tết bắp bòkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, sống121 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần bắp đùi select
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 162 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 138 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 275 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 413 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 551 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select có 243 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ