Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 89 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,6 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 21 g | 0,1 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 181 | 24 g | 0,1 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 362 | 48 g | 0,2 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 542 | 72 g | 0,3 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 723 | 96 g | 0,4 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 32 g | 0,1 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 43 g | 0,2 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 53 g | 0,2 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sống loại selectthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng chínchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, quay163 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò quaykhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Thịt bò mông sốngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết bắp bòkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, sống121 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng
100 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng có 160 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng có 181 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng có 362 kcal, gồm 48 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng có 542 kcal, gồm 72 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng có 723 kcal, gồm 96 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng có 240 kcal, gồm 32 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ