Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò mông sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 94,4 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 23 g | 0 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 140 | 26 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 280 | 51 g | 0 g | 6,8 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 70 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 420 | 77 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 560 | 102 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 11 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 34 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 45 g | 0 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 57 g | 0 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, sống166 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò sốngkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, sống127 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, all grades, raw189 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò mông sống
100 g Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò mông sống có 124 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò mông sống có 140 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò mông sống có 280 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò mông sống có 70 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò mông sống có 420 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò mông sống có 560 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò mông sống có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt bò mông sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò mông sống có 186 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ