Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 54%
- Choline 93,2 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,1 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 22 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 134 | 25 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 269 | 50 g | 0 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 67 | 13 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 403 | 76 g | 0 g | 8,9 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 538 | 101 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 34 g | 0 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 45 g | 0 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 56 g | 0 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng sống loại selectthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại hảo hạng, sống128 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò quaykhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò sốngkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng sống
100 g Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng sống có 119 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng sống có 134 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng sống có 269 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng sống có 67 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng sống có 403 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng sống có 538 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng sống có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng sống có 179 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ