Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,82 mg 48%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
- Choline 81,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 281 mg 22%
- Kali 404 mg 9%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 28,6 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 30 g | 0 g | 3,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 25 g | 0 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 277 | 51 g | 0 g | 6,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 416 | 76 g | 0 g | 9,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 554 | 102 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 45 g | 0 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 60 g | 0 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 75 g | 0 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng chínchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, quay163 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt hoàn toàn mỡ, tất cả các loại, nấu chín, quay/nướng177 kcal / 100 g
- Thịt bò mông nướngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Thịt bò mông quaymón quay, thịt nạc và mỡ tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay208 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng159 kcal / 100 g
- Bít tết bắp bòkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, sống121 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng
100 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng có 163 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có 139 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có 277 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có 416 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có 554 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng có 245 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ