Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò mông quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
món quay, thịt nạc và mỡ tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 108 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,7 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 28 g | 0 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 177 | 24 g | 0 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 354 | 48 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 530 | 72 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 707 | 96 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 14 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 57 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 71 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò mông nướngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, nướng212 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng159 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông nướng vỉkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ149 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò mông quay
100 g Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò mông quay có 208 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò mông quay có 177 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò mông quay có 354 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò mông quay có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò mông quay có 530 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò mông quay có 707 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò mông quay có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Thịt bò mông quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò mông quay có 312 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ