Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 109 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,6 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 29 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 180 | 24 g | 0 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 360 | 48 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 541 | 73 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 721 | 97 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 14 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 57 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 71 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng chínchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, quay163 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt hoàn toàn mỡ, hạng choice, nấu chín, quay/nướng185 kcal / 100 g
- Thịt bò mông loại choice nướngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt bò mông nướngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng159 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò choice nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng
100 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng có 212 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có 180 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có 360 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có 541 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có 721 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng có 106 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng có 318 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ