Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,1 µg 86%
- Choline 63,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 22,1 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 23 g | 0 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 136 | 26 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 271 | 53 g | 0 g | 6,8 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 407 | 79 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 542 | 105 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 12 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 35 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 47 g | 0 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 58 g | 0 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò quaykhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò sốngkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 120 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 136 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 271 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 68 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 407 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 542 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 60 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi select sống có 180 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ