Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tip round beef roast
Calo và thông tin dinh dưỡng
round, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 122 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 52%
- Choline 89,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 38%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 122 | 21 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 138 | 24 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 276 | 48 g | 0 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 69 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 414 | 73 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 551 | 97 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 183 | 32 g | 0 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 244 | 43 g | 0 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 305 | 54 g | 0 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Thịt đùi bò nướngphần đùi tròn, thịt bò, nạc và mỡ có thể tách riêng, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống145 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần đùithịt bò, phần đùi, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng210 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm (0), sống130 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, phần bên, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống123 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tip round beef roast
100 g Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
100 g Tip round beef roast có 122 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Tip round beef roast có 138 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Tip round beef roast có 276 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Tip round beef roast có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Tip round beef roast có 414 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Tip round beef roast có 551 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
50 g Tip round beef roast có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Tip round beef roast có bao nhiêu calo?
150 g Tip round beef roast có 183 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ