Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần đùi
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần đùi, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 6,7 mg 61%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 28 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 24 g | 0 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 357 | 47 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 89 | 12 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 536 | 71 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 714 | 94 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 14 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 41 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 55 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 69 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", select, đã nấu chín, nướng157 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết bòthịt bò, đùi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, nấu chín, nướng162 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần đùi
100 g Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần đùi có 210 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần đùi có 179 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần đùi có 357 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần đùi có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần đùi có 536 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần đùi có 714 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần đùi có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần đùi có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần đùi có 315 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ