Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần đùi nạc choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,4 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 28 g | 0 g | 6,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 24 g | 0 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 299 | 47 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 12 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 449 | 71 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 598 | 94 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 14 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 42 g | 0 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 55 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 69 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", loại choice, nấu chín, nướng vỉ193 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần đùi nạc choice
100 g Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 176 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 150 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 299 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 449 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 598 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 88 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần đùi nạc choice có 264 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ