Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò sống phần đùi nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
- Choline 88 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 26 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 21 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 142 | 24 g | 0 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 285 | 48 g | 0 g | 8,9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 71 | 12 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 427 | 71 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 570 | 95 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 32 g | 0 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 42 g | 0 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 53 g | 0 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, sống121 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò phần trênkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống121 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò sống phần đùi nạc
100 g Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò sống phần đùi nạc có 126 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có 142 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có 285 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có 71 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có 427 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần đùi nạc có 570 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò sống phần đùi nạc có 63 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt bò sống phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò sống phần đùi nạc có 189 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ