Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", chọn, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
- Choline 101 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,5 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 27 g | 0 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 154 | 23 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 308 | 45 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 462 | 68 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 615 | 90 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 13 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 40 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 53 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 66 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", select, đã nấu chín, nướng157 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênthịt nạc và mỡ riêng, lóc mỡ còn 1/8201 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò quay
100 g thịt bò quay có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò quay có 181 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò quay có 154 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò quay có 308 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò quay có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò quay có 462 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò quay có 615 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g thịt bò quay có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò quay có 91 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g thịt bò quay có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò quay có 272 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ