Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần bắp đùi sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bắp đùi, thịt bò, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", mọi cấp độ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,5 µg 62%
- Choline 85,6 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 24,2 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 21 g | 0 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 171 | 23 g | 0 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 341 | 46 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 85 | 12 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 512 | 69 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 683 | 93 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 10 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 31 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 41 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 51 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, sống125 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết thịt đùi bò sốngđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần bắp đùi sống
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 151 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 171 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 341 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 85 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 512 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 683 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 76 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi sống có 227 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ