Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,8 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 46 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 12 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 70 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 93 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 14 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 41 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 55 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 68 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ185 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò quay
100 g thịt bò quay có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò quay có 228 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò quay có 194 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò quay có 388 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò quay có 97 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò quay có 581 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò quay có 775 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g thịt bò quay có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò quay có 114 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g thịt bò quay có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò quay có 342 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ