Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần đùi nạc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 05", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,1 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 28 g | 0 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 148 | 23 g | 0 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 296 | 47 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 444 | 70 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 592 | 94 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 14 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 41 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 55 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 69 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng160 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Bít tết phần bên thịt đùi bòđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ168 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần đùi nạc
100 g Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần đùi nạc có 174 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có 148 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có 296 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có 444 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần đùi nạc có 592 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần đùi nạc có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần đùi nạc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần đùi nạc có 261 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ