Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 7,6 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 83%
- Choline 78,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 269 mg 22%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 27,8 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 31 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 26 g | 0 g | 3,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 267 | 53 g | 0 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 13 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 400 | 79 g | 0 g | 9,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 534 | 105 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 16 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 47 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 62 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 77 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sống loại selectthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, loại select, nấu chín, quay/nướng212 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần đùithịt bò, phần đùi, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng210 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng chínchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, quay163 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", chọn, nấu chín, quay181 kcal / 100 g
- Thịt mông bò nướngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 0", loại select, đã nấu chín, nướng169 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng
100 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng có 157 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có 133 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có 267 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có 67 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có 400 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có 534 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng có 79 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng có 236 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173992 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ