Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,78 mg 46%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 85%
- Choline 80,1 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,4 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 30 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 26 g | 0 g | 3,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 51 g | 0 g | 6,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 77 g | 0 g | 9,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 102 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 15 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 45 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 60 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 75 g | 0 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt hoàn toàn mỡ, tất cả các loại, nấu chín, quay/nướng177 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng179 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay219 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênchỉ có thịt nạc, cắt gọt với mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ185 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòtròn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ204 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần mông
100 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần mông có 162 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông có 138 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông có 275 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông có 413 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông có 551 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần mông có 81 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần mông có 243 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ