Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 6,5 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,64 mg 37%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 64,8 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 22,2 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 24 g | 0 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 137 | 27 g | 0 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 273 | 53 g | 0 g | 6,6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 68 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 410 | 80 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 547 | 107 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 12 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 35 g | 0 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 47 g | 0 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 59 g | 0 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò phần trênkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống121 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống124 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống120 kcal / 100 g
- Thịt mông trong quay bòhông, (trên), tidak ada, tidak xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0 mm (0), sống126 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần mông
100 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần mông có 121 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần mông có 137 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần mông có 273 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần mông có 68 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần mông có 410 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần mông có 547 kcal, gồm 107 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần mông có 61 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần mông có 182 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ