Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,79 mg 47%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,1 µg 85%
- Choline 80,7 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 381 mg 8%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 30 g | 0,1 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 134 | 26 g | 0,1 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 269 | 51 g | 0,1 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 403 | 77 g | 0,2 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 537 | 103 g | 0,2 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 15 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 45 g | 0,1 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 61 g | 0,1 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 76 g | 0,2 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt hoàn toàn mỡ, hạng choice, nấu chín, quay/nướng185 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng179 kcal / 100 g
- Thịt mông bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 0", loại choice, đã nấu chín, nướng199 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò phần trênkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ166 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần mông
100 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần mông có 158 kcal, gồm 30 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông có 134 kcal, gồm 26 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông có 269 kcal, gồm 51 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông có 67 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông có 403 kcal, gồm 77 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông có 537 kcal, gồm 103 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần mông có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần mông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần mông có 237 kcal, gồm 45 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ