Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần mông dưới
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt hoàn toàn mỡ, hạng choice, nấu chín, quay/nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,9 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 27 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 157 | 23 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 315 | 46 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 472 | 69 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 629 | 93 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 14 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 55 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 68 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt mông bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 0", loại choice, đã nấu chín, nướng199 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Bít tết đùi dưới bòthịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống198 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò phần môngthịt bò, chỉ phần nạc, lọc mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, om223 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần mông dưới
100 g Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần mông dưới có 185 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 157 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 315 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 472 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 629 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần mông dưới có 93 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần mông dưới có 278 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ