Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,9 µg 77%
- Choline 92,8 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 341 mg 7%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 27,7 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 22 g | 0 g | 5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 158 | 25 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 316 | 50 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 475 | 75 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 633 | 100 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 33 g | 0 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 44 g | 0 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 56 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò mông dưới quayhông, ngoài, không xương, nạc, sống147 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Bít tết đùi dưới bòthịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống198 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bò sốngthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ còn 1/8", loại select, sống187 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng sống
100 g Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng sống có 140 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng sống có 158 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng sống có 316 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng sống có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng sống có 475 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng sống có 633 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng sống có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng sống có 210 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ